Chữ đơn
督
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) giám sát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 监督[監督][giám đốc]Cấp: HSK 6kiểm soát; giám sát; kiểm tra
- 督促[đốc xúc]Cấp: HSK 7–9giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục
- 督办[督辦]giám sát; giám thị; người giám sát
- 督标[督標]trung đoàn quân dưới quyền tổng đốc tỉnh
- 督察giám sát; giám thị; thanh tra
- 督导[督導]hướng dẫn; giám sát
- 都督tổng tư lệnh (cổ); quân phiệt tỉnh kiêm quản trị dân sự trong thời kỳ đầu Dân Quốc (1911-1949 SCN)
- 督抚[督撫]tổng đốc 总督 (zǒngdū) và tuần phủ 巡抚 (xúnfǔ)
- 督工giám sát công nhân; đốc công; quản đốc
- 督龟[督龜](Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
- 督建giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của
- 督军[督軍]quân phiệt tỉnh thời đầu Dân Quốc (1911-1949)