Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督察

dūchá
Nghĩa tiếng Việtgiám sát; giám thị; thanh tra
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giám sát
  2. 2 giám thị
  3. 3 thanh tra
  4. 4 kiểm duyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập