Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督察小组

Phồn thể: [督察小組]
dūcháxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhóm giám sát
  • 4 chữ
  • 38 nét