Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督抚

Phồn thể: [督撫]
dūfǔ
Nghĩa tiếng Việttổng đốc 总督 (zǒngdū) và tuần phủ 巡抚 (xúnfǔ)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tổng đốc 总督 (zǒngdū) và tuần phủ 巡抚 (xúnfǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập