Cấp: HSK 6Từ ghép
监督
Phồn thể: [監督]Nghĩa
- 1 kiểm soát
- 2 giám sát
- 3 kiểm tra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 监督人[監督人]người giám sát
- 监督者[監督者]người giám sát
- 保障监督[保障監督]biện pháp bảo vệ
- 互相监督[互相監督]giám sát lẫn nhau
- 食品药品监督局[食品藥品監督局]cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)
- 食品药品监督管理局[食品藥品監督管理局]Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
- 国家食品药品监督管理局[國家食品藥品監督管理局]Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
- 国有资产监督管理委员会[國有資產監督管理委員會]Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
- 中国保险监督管理委员会[中國保險監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC)
- 中国证券监督管理委员会[中國證券監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)
- 国家质量监督检验检疫总局[國家質量監督檢驗檢疫總局]Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
- 中国银行业监督管理委员会[中國銀行業監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này