Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国保险监督管理委员会

Phồn thể: [中國保險監督管理委員會]
Zhōngguó Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎn Jiāndū Guǎnlǐ WěiyuánhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC)
  • 11 chữ
  • 99 nét