Từ ghép
食品药品监督局
Phồn thể: [食品藥品監督局]Nghĩa
- 1 cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →