Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国银行业监督管理委员会

Phồn thể: [中國銀行業監督管理委員會]
Zhōngguó Yínhángyè Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)
  • 12 chữ
  • 103 nét