Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国证券监督管理委员会

Phồn thể: [中國證券監督管理委員會]
Zhōngguó Zhèngquàn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)
  • 11 chữ
  • 96 nét
  • 2 nghĩa