Từ ghép
中国证券监督管理委员会
Phồn thể: [中國證券監督管理委員會]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)
- 11 chữ
- 96 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC)
- 2 viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 券[khoán]trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa); hợp đồng; văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)Trang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →