Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监督人

Phồn thể: [監督人]
jiāndūrén
Nghĩa tiếng Việtngười giám sát
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 người giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập