Houzii
← Từ điển
Từ ghép

都督

dūdū
Nghĩa tiếng Việttổng tư lệnh (cổ); quân phiệt tỉnh kiêm quản trị dân sự trong thời kỳ đầu Dân Quốc (1911-1949 SCN)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổng tư lệnh (cổ)
  2. 2 quân phiệt tỉnh kiêm quản trị dân sự trong thời kỳ đầu Dân Quốc (1911-1949 SCN)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập