Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督军

Phồn thể: [督軍]
dūjūn
Nghĩa tiếng Việtquân phiệt tỉnh thời đầu Dân Quốc (1911-1949)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 quân phiệt tỉnh thời đầu Dân Quốc (1911-1949)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập