Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督标

Phồn thể: [督標]
dūbiāo
Nghĩa tiếng Việttrung đoàn quân dưới quyền tổng đốc tỉnh
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 trung đoàn quân dưới quyền tổng đốc tỉnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập