Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督工

dūgōng
Nghĩa tiếng Việtgiám sát công nhân; đốc công; quản đốc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giám sát công nhân
  2. 2 đốc công; quản đốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập