Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督建

dūjiàn
Nghĩa tiếng Việtgiám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giám sát và xây dựng
  2. 2 được xây dựng dưới sự giám sát của

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập