Houzii
← Từ điển
Từ ghép

督龟

Phồn thể: [督龜]
dūguī
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập