Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guī · jūn · qiū

龟

Nghĩaguī rùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng; jūn biến thể của 皲 (jūn); qiū dùng trong 龟兹 (Qiūcí)
Bộ thủ龟
Âm Hán Việtguī quy
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guīÂm Hán Việt: quyrùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
  • jūnbiến thể của 皲 (jūn)
  • qiūdùng trong 龟兹 (Qiūcí)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 电

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.