Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

乌龟

Phồn thể: [烏龜]
wūguī
Nghĩa tiếng Việtcon rùa; người chồng bị cắm sừng
Âm Hán Việtô quy
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con rùa
  2. 2 người chồng bị cắm sừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập