Từ ghép
缩头乌龟
Phồn thể: [縮頭烏龜]Nghĩa
- 1 rùa rụt đầu
- 2 (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát
- 3 nhát gan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.