Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wū · Wū

乌

Nghĩaquạ; màu đen; viết tắt của Ukraine 乌克兰 (Wūkèlán); họ [Wu1]
Bộ thủ丿
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wūquạ; màu đen
  • Wūviết tắt của Ukraine 乌克兰 (Wūkèlán); họ [Wu1]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.