Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

乌

Phồn thể: [烏]
wū
Nghĩa tiếng Việtquạ; màu đen
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quạ
  2. 2 màu đen

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

乌

Phồn thể: [烏]
Wū
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Ukraine 乌克兰 (Wūkèlán); họ [Wu1]
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Ukraine 乌克兰 (Wūkèlán)
  2. 2 họ [Wu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập