Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金乌

Phồn thể: [金烏]
jīnwū
Nghĩa tiếng ViệtQuạ vàng; mặt trời; con quạ vàng ba chân sống trên mặt trời
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa