Từ ghép
金乌
Phồn thể: [金烏]Nghĩa tiếng ViệtQuạ vàng; mặt trời; con quạ vàng ba chân sống trên mặt trời
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quạ vàng
- 2 mặt trời
- 3 con quạ vàng ba chân sống trên mặt trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.