Từ ghép
金乌西坠,玉兔东升
Phồn thể: [金烏西墜,玉兔東昇]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông; nghĩa bóng: lúc hoàng hôn
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông
- 2 nghĩa bóng: lúc hoàng hôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 乌quạ; màu đenTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 坠[truỵ]rơi; rớt; đè xuốngTrang chữ →
- 玉[ngọc]ngọcTrang chữ →
- 兔thỏTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 升[thăng]thăng lên; tăng lên chức; thăng chứcTrang chữ →