Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金乌西坠,玉兔东升

Phồn thể: [金烏西墜,玉兔東昇]
jīnwūxīzhuìyùtùdōngshēng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông; nghĩa bóng: lúc hoàng hôn
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa