坠Chữ Hán
Nghĩarơi; rớt; đè xuống
Âm Hán Việttruỵ
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhuìÂm Hán Việt: truỵrơi; rớt; đè xuống
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 队 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 队
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.