Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
坠
Phồn thể: [墜]Nghĩa tiếng Việtrơi; rớt; đè xuống
Âm Hán Việttruỵ
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi
- 2 rớt
- 3 đè xuống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 下坠[下墜][hạ truỵ]Cấp: HSK 7–9(vật) rơi; rớt; cúi xuống
- 坠落[墜落][truỵ lạc]Cấp: HSK 7–9rơi; rớt
- 摇摇欲坠[搖搖欲墜][gieo gieo dục truỵ]Cấp: HSK 7–9lung lay; trên bờ vực sụp đổ
- 吊坠[吊墜]mặt dây chuyền (trang sức)
- 击坠[擊墜]bắn hạ
- 累坠[累墜]biến thể của 累赘 (léizhuì)
- 失坠[失墜]mất mát
- 坠海[墜海]rơi xuống biển; đâm xuống biển
- 坠胡[墜胡]nhạc cụ có hai dây dùng vĩ kéo; còn gọi là 坠琴 (zhuìqín)
- 坠毁[墜毀](máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ
- 坠机[墜機]tai nạn máy bay
- 坠楼[墜樓]ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn