Houzii
← Từ điển
Từ ghép

失坠

Phồn thể: [失墜]
shīzhuì
Nghĩa tiếng Việtmất mát
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mất mát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập