Từ ghép
坠胡
Phồn thể: [墜胡]Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ có hai dây dùng vĩ kéo; còn gọi là 坠琴 (zhuìqín)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhạc cụ có hai dây dùng vĩ kéo
- 2 còn gọi là 坠琴 (zhuìqín)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.