Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坠毁

Phồn thể: [墜毀]
zhuìhuǐ
Nghĩa tiếng Việt(máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập