Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌尔

Phồn thể: [烏爾]
Wū'ěr
Nghĩa tiếng ViệtUr (thành phố Sumer khoảng 4500 TCN ở Iraq hiện nay)
  • 2 chữ
  • 9 nét