Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌尔都语

Phồn thể: [烏爾都語]
Wū'ěrdūyǔ
Nghĩa tiếng ViệtNgôn ngữ Urdu
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Ngôn ngữ Urdu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập