Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌尔禾

Phồn thể: [烏爾禾]
Wū'ěrhé
Nghĩa tiếng Việtquận Orku của thành phố Karamay 克拉玛依市 (KèlāmǎyīShì), Tân Cương
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Orku của thành phố Karamay 克拉玛依市 (KèlāmǎyīShì), Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập