Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiū

阄

Nghĩarút thăm; lá thăm (trong trò chơi may rủi)
Bộ thủ门
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiūrút thăm; lá thăm (trong trò chơi may rủi)

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 龟

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.