Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阄

Phồn thể: [鬮]
jiū
Nghĩa tiếng Việtrút thăm; lá thăm (trong trò chơi may rủi)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rút thăm
  2. 2 lá thăm (trong trò chơi may rủi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập