Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
龟
Phồn thể: [龜]Nghĩa tiếng Việtrùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
Âm Hán Việtquy
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rùa cạn; rùa nước
- 2 (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乌龟[烏龜][ô quy]Cấp: HSK 6con rùa; người chồng bị cắm sừng
- 督龟[督龜](Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
- 杠龟[槓龜](Đài Loan) thua sạch (đánh bạc); gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo [kòng-ku])
- 龟板[龜板]yếm rùa; vỏ rùa
- 龟船[龜船]"tàu rùa", chiến hạm bọc giáp được người Triều Tiên sử dụng chống lại người Nhật trong chiến tranh Nhâm Thìn 1592-1598 壬辰倭乱 (rénchénwōluàn)
- 龟趺[龜趺]bệ hình con rùa
- 龟公[龜公]ma cô
- 龟甲[龜甲]mai rùa
- 龟壳[龜殼]mai rùa
- 龟毛[龜毛](Đài Loan) (khẩu ngữ) do dự; cầu kỳ; bắt bẻ (từ tiếng Đài Loan, âm Tai-lo [ku-moo])
- 龟山[龜山]quận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài Loan
- 龟速[龜速]chậm như rùa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn