Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
guī

龟

Phồn thể: [龜]
Nghĩa tiếng Việtrùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng
Âm Hán Việtquy
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rùa cạn; rùa nước
  2. 2 (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jūn

龟

Phồn thể: [龜]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 皲 (jūn)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 皲 (jūn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qiū

龟

Phồn thể: [龜]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 龟兹 (Qiūcí)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 龟兹 (Qiūcí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập