Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟趺

Phồn thể: [龜趺]
guīfū
Nghĩa tiếng Việtbệ hình con rùa
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 bệ hình con rùa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập