Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟船

Phồn thể: [龜船]
guīchuán
Nghĩa tiếng Việt"tàu rùa", chiến hạm bọc giáp được người Triều Tiên sử dụng chống lại người Nhật trong chiến tranh Nhâm Thìn 1592-1598 壬辰倭乱 (rénchénwōluàn)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 "tàu rùa", chiến hạm bọc giáp được người Triều Tiên sử dụng chống lại người Nhật trong chiến tranh Nhâm Thìn 1592-1598 壬辰倭乱 (rénchénwōluàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập