Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟山

Phồn thể: [龜山]
Guīshān
Nghĩa tiếng Việtquận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài Loan
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Quế Sơn hay Guishan ở huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), phía bắc Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập