Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食物及药品管理局

Phồn thể: [食物及藥品管理局]
shíwùjíyàopǐnguǎnlǐjú
Nghĩa tiếng ViệtCục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
  • 8 chữ
  • 70 nét