Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

药物

Phồn thể: [藥物]
yàowù
Nghĩa tiếng Việtdược phẩm; dược liệu; thuốc
Âm Hán Việtdược vật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dược phẩm
  2. 2 dược liệu
  3. 3 thuốc
  4. 4 chất ma túy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập