Từ ghép
精神药物
Phồn thể: [精神藥物]Nghĩa
- 1 thuốc hướng thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →