Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拟阿拖品药物

Phồn thể: [擬阿拖品藥物]
nǐ'ātuōpǐnyàowù
Nghĩa tiếng Việtthuốc giống atropin
  • 6 chữ
  • 48 nét