Từ ghép
药物学家
Phồn thể: [藥物學家]Nghĩa
- 1 nhà dược lý học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 药thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 家nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →