Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

服

fú
Nghĩa tiếng Việtquần áo; trang phục; áo quần
Âm Hán Việtphục
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quần áo
  2. 2 trang phục
  3. 3 áo quần
  4. 4 phục vụ (trong quân đội, án tù, v.v.)
  5. 5 tuân theo
  6. 6 bị thuyết phục (bởi một lập luận)
  7. 7 thuyết phục
  8. 8 ngưỡng mộ
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 thích nghi
  2. 10 uống (thuốc)
  3. 11 áo tang
  4. 12 mặc áo tang

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

服

fù
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho thuốc: liều
  2. 2 phát âm ở Đài Loan [fu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập