Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

羽绒服

Phồn thể: [羽絨服]
yǔróngfú
Nghĩa tiếng Việttrang phục nhồi lông vũ
Âm Hán Việtvõ nhung phục
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 trang phục nhồi lông vũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập