Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不服

bùfú
Nghĩa tiếng Việtkhông chấp nhận điều gì; muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ; từ chối tuân theo hoặc chấp hành
Âm Hán Việtbất phục
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chấp nhận điều gì
  2. 2 muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ
  3. 3 từ chối tuân theo hoặc chấp hành
  4. 4 không chấp nhận là cuối cùng
  5. 5 không bị thuyết phục
  6. 6 không chịu thua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập