Từ ghép
吃不服
Nghĩa tiếng Việtkhông quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không quen ăn món gì đó
- 2 không quen với thức ăn nào đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.