Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不服气

Phồn thể: [不服氣]
bùfúqì
Nghĩa tiếng Việtkhông chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chịu nhường
  2. 2 ngang ngạnh
  3. 3 phẫn uất
  4. 4 cảm thấy khó chịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập