Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不服水土

bùfúshuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(người lạ) không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa