Từ ghép
城乡
Phồn thể: [城鄉]Nghĩa
- 1 thành thị và nông thôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 车城乡[車城鄉]thị trấn Checheng ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 大城乡[大城鄉]Thị trấn Đại Thành hoặc Tha Thành ở huyện Chương Hóa 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 新城乡[新城鄉]Thị trấn Xincheng hoặc Hsincheng ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), Đài Loan phía đông
- 住房和城乡建设部[住房和城鄉建設部]Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD); viết tắt thành 住建部 (ZhùJiànbù)