Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车城乡

Phồn thể: [車城鄉]
Chēchéngxiāng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Checheng ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Checheng ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập